thẳng giấc

thẳng giấc

Sau một ngày làm việc mệt nhọc, anh ấy ngủ thẳng giấc đến sáng.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Một cách sâu liên tục (về giấc ngủ): "thẳng giấc" mô tả trạng thái ngủ ngon, không bị gián đoạn, từ lúc bắt đầu ngủ cho đến khi thức dậy.
dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • Sau một ngày làm việc mệt nhọc, anh ấy ngủ thẳng giấc đến sáng.
    • Đứa trẻ bị ốm, đêm qua không thể nào ngủ thẳng giấc được.
    • Nhờ không gian yên tĩnh, cụ mới có thể ngủ thẳng giấc.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ngủ thẳng giấc": cụm động từ phổ biến nhất, diễn tả hành động ngủ một mạch, ngon lành.
    • Uống ly sữa ấm trước khi đi ngủ giúp tôi dễ ngủ thẳng giấc hơn.
Biến thể từ gần giống
  • Ngủ say: ngủ rất sâu, khó đánh thức.
  • Ngủ ngon: ngủ một cách thoải mái, dễ chịu.
  • Ngủ li bì: ngủ mê mệt, thường do mệt hoặc bệnh, có thể mang sắc thái tiêu cực hơn "thẳng giấc".
Từ đồng nghĩa
  • Say giấc: ngủ say.
  • Ngủ một mạch: ngủ liên tục không thức giấc.
Từ trái nghĩa
  • Thức giấc: tỉnh dậy giữa đêm.
  • Ngủ chập chờn: ngủ không sâu, dễ tỉnh.
  • Trằn trọc: nằm không yên, khó ngủ.
Lưu ý sử dụng
  • "Thẳng giấc" chủ yếu được dùng làm phó từ bổ nghĩa cho động từ "ngủ", tạo thành cụm "ngủ thẳng giấc". Từ này nhấn mạnh tính chất liên tục, không bị ngắt quãng của giấc ngủ hơn độ sâu của giấc ngủ (mặc dù thường đi kèm với ngủ sâu).
  • Từ này thường dùng trong văn nói văn viết thông thường, ít dùng trong ngữ cảnh quá trang trọng.